Kaku Coach
Danh từN1

細さい胞ぼう

さいぼうsaibou

tế bào

EN: cell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 動どう物ぶつの体からだは細胞でできている。

    Cơ thể động vật được cấu tạo từ các tế bào.

  • ガン細胞とはどのようなものですか。

    Tế bào ung thư là loại như thế nào?

Thử ngay

細胞 nghĩa là gì?