Kaku Coach
Danh từN1

誤ご差さ

ごさgosa

Sai số

EN: measurement error; calculation error

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 我われ々は誤ご差さを見込みこんで余よ裕ゆうをとっておいた。

    Chúng tôi đã tính đến sai số và chừa ra một khoảng dự phòng.

  • 計けい算さんにいくらかの誤ご差さを考慮に入れこうりょにいれましたか。

    Bạn đã tính đến một chút sai số trong phép tính chưa?

Thử ngay

誤差 nghĩa là gì?