Kaku Coach
Danh từN1

光こう沢たく

こうたくkoutaku

độ bóng

EN: brilliance; polish; lustre

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • この指ゆび輪わは光こう沢たくをうしなった。

    Chiếc nhẫn này đã mất đi độ bóng.

Thử ngay

光沢 nghĩa là gì?