Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ジャンボ

janbo

ngoại cỡ

EN: jumbo; jumbo-sized

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ジャンボ尾崎ほど人にん気きのあるプロゴルファーは日本にいない。

    Không có tay golf chuyên nghiệp nào ở Nhật Bản nổi tiếng bằng Ozaki Jumbo.

Thử ngay

ジャンボ nghĩa là gì?