Tính từ đuôi なN1
微量
びりょうbiryou
vi lượng, lượng rất nhỏ
EN: minuscule amount; extremely small quantity
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
微量 nghĩa là gì?
びりょうbiryou
vi lượng, lượng rất nhỏ
EN: minuscule amount; extremely small quantity
微量 nghĩa là gì?