Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

手て軽がる

てがるtegaru

đơn giản

EN: easy; simple; informal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 年ねん来らいの経けい済ざい病やまいには手軽てがるにきく万ばん能のう薬やくなどありません。

    Không có loại thuốc vạn năng nào chữa hiệu quả và đơn giản cho căn bệnh kinh niên của nhiều năm.

Thử ngay

手軽 nghĩa là gì?