Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

強きょう烈れつ

きょうれつkyouretsu

cường liệt

EN: strong; intense; severe

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 強烈きょうれつな暑しょさだ。

    Cái nóng thật dữ dội.

  • その薬くすりの効こう果かは強きょう烈れつだが短みじかい。

    Hiệu quả của loại thuốc đó mạnh nhưng ngắn.

Thử ngay

強烈 nghĩa là gì?