Kaku Coach
Động từN1

征せい服ふく

せいふくseifuku

chinh phục

EN: conquest; subjugation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはエベレストを征せい服ふくした。

    Anh ấy đã chinh phục đỉnh Everest.

  • 町まちは征せい服ふくされて、彼かれは追い出おいだされた。

    Thị trấn đã bị chinh phục và anh ấy bị đuổi đi.

Thử ngay

征服 nghĩa là gì?