Kaku Coach
Động từN1

疲ひ労ろう

ひろうhirou

mệt mỏi, suy nhược

EN: fatigue; weariness; exhaustion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 疲ひ労ろうが彼のかれ健けん康こうをむしばんでいる。

    Sự mệt mỏi đang gặm nhấm sức khỏe của anh ấy.

  • 夜眠れなくて彼かれは疲ひ労ろうして顔色が悪かおいろがわるかった。

    Đêm không ngủ được nên anh ấy mệt mỏi và sắc mặt kém.

Thử ngay

疲労 nghĩa là gì?