Kaku Coach
Động từN1

負ふ傷しょう

ふしょうfushou

bị thương

EN: injury; wound

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦せん闘とうで負ふ傷しょうした。

    Bị thương trong trận chiến.

  • 彼かれは胴どう体たいに負ふ傷しょうした。

    Anh ấy bị thương ở phần thân.

Thử ngay

負傷 nghĩa là gì?