Kaku Coach
Động từN1

出しゅっ産さん

しゅっさんshussan

xuất sản, sinh đẻ

EN: childbirth; (giving) birth; delivery

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼女かのじょの出しゅっ産さん予よ定ていは7月だ。

    Ngày dự sinh của cô ấy là tháng 7.

  • 姉あねは六ろく月がつに出しゅっ産さんの予よ定ていです。

    Chị gái tôi dự định sinh con vào tháng 6.

Thử ngay

出産 nghĩa là gì?