Kaku Coach
Động từN1

出しゅっ血けつ

しゅっけつshukketsu

xuất huyết, chảy máu

EN: bleeding; haemorrhage; hemorrhage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 出しゅっ血けつはありますか。

    Bạn có bị chảy máu không?

  • 排はい便べんの際さい出しゅっ血けつします。

    Bị chảy máu khi đi đại tiện.

Thử ngay

出血 nghĩa là gì?