Danh từN1
失調
しっちょうshitchou
mất cân bằng
EN: lack of harmony; lack of balance; lack of coordination
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
失調 nghĩa là gì?
しっちょうshitchou
mất cân bằng
EN: lack of harmony; lack of balance; lack of coordination
失調 nghĩa là gì?