Kaku Coach
Động từN1

老ろう衰すい

ろうすいrousui

suy yếu tuổi già

EN: senility; senile decay; infirmity (through age)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 老ろう衰すいするな!老ろう成せいせよ!

    Đừng có suy nhược! Hãy chín chắn lên!

  • 彼かれは老ろう衰すいで二年ねん前に亡くななくなった。

    Ông ấy qua đời hai năm trước vì tuổi già sức yếu.

Thử ngay

老衰 nghĩa là gì?