Danh từN1
レントゲン
rentogen
chụp X-quang
EN: X-ray
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 歯のレントゲンを撮りますね。
Tôi chụp X-quang răng nhé.
- 胸部のレントゲンをとってください。
Hãy chụp X-quang ngực giúp tôi.
Thử ngay
レントゲン nghĩa là gì?
rentogen
chụp X-quang
EN: X-ray
Tôi chụp X-quang răng nhé.
Hãy chụp X-quang ngực giúp tôi.
レントゲン nghĩa là gì?