Tính từ đuôi なN1
達者
たっしゃtassha
Khỏe mạnh
EN: in good health; healthy; well
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 存外、口は達者なようね。
Không ngờ, cái miệng cũng lanh lợi gớm nhỉ.
- 彼女はフランス語が達者だ。
Cô ấy giỏi tiếng Pháp.
Thử ngay
達者 nghĩa là gì?
たっしゃtassha
Khỏe mạnh
EN: in good health; healthy; well
Không ngờ, cái miệng cũng lanh lợi gớm nhỉ.
Cô ấy giỏi tiếng Pháp.
達者 nghĩa là gì?