Danh từN1
体力
たいりょくtairyoku
thể lực
EN: physical strength; power; stamina
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 体力が尽きた。
Thể lực đã cạn kiệt.
- 私は体力が衰えた。
Tôi đã suy giảm thể lực.
Thử ngay
体力 nghĩa là gì?
たいりょくtairyoku
thể lực
EN: physical strength; power; stamina
Thể lực đã cạn kiệt.
Tôi đã suy giảm thể lực.
体力 nghĩa là gì?