Kaku Coach
Động từN1

増ぞう進しん

ぞうしんzoushin

Tăng tiến

EN: promoting; increase; advance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 健けん康こうは幸こう福ふくを増ぞう進しんする。

    Sức khỏe làm tăng tiến hạnh phúc.

  • 新鮮しんせんな野や菜さいは健けん康こうを増ぞう進しんする。

    Rau củ tươi giúp tăng tiến sức khỏe.

Thử ngay

増進 nghĩa là gì?