Kaku Coach
Danh từN1

体たい格かく

たいかくtaikaku

thể cách, vóc dáng

EN: build; physique; frame

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは体たい格かくが良い。

    Anh ấy có thể hình tốt.

  • 彼かれは立派りっぱな体たい格かくをしている。

    Anh ấy có một vóc dáng đường bệ.

Thử ngay

体格 nghĩa là gì?