Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

空くう腹ふく

くうふくkuufuku

không phúc

EN: empty stomach; hunger

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空くう腹ふくを感じかんじた。

    Tôi cảm thấy đói bụng.

  • 君きみは空くう腹ふくだと思おもう。

    Tôi nghĩ là bạn đang đói.

Thử ngay

空腹 nghĩa là gì?