Kaku Coach
Động từN1

診しん療りょう

しんりょうshinryou

chẩn liệu

EN: diagnosis and treatment; medical care

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 診しん療りょう予よ約やくを取とってもらえますか。

    Bạn có thể đặt lịch hẹn khám bệnh cho tôi không?

Thử ngay

診療 nghĩa là gì?