Tính từ đuôi なN1
安静
あんせいansei
an tĩnh
EN: rest; quiet; repose
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 安静にしていてください。
Xin hãy giữ yên lặng nghỉ ngơi.
- 安静にして寝ていてください。
Xin hãy nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.
Thử ngay
安静 nghĩa là gì?
あんせいansei
an tĩnh
EN: rest; quiet; repose
Xin hãy giữ yên lặng nghỉ ngơi.
Xin hãy nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.
安静 nghĩa là gì?