Danh từN1
人体
じんたいjintai
nhân thể
EN: human body
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 人体は何十億という小さな細胞から構成されている。
Nhân thể được cấu thành từ hàng chục tỷ tế bào nhỏ.
- 何かが神聖であるとするならば、人体こそ神聖である。
Nếu có thứ gì đó thần thánh, thì chính nhân thể là thần thánh.
Thử ngay
人体 nghĩa là gì?
