Động từN1
感染
かんせんkansen
Lây nhiễm
EN: infection; contagion; becoming infected
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- それは細菌感染に有効だ。
Cái đó có hiệu quả đối với việc nhiễm khuẩn.
- 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。
Giang mai là bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
Thử ngay
感染 nghĩa là gì?
