Kaku Coach
Danh từN1

感かん触しょく

かんしょくkanshoku

Cảm giác khi chạm

EN: feel (of something); touch; texture

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • これはシルクの感かん触しょくだ。

    Đây là cảm giác mịn màng như lụa.

Thử ngay

感触 nghĩa là gì?