Danh từN1
パトカー
patokaa
xe cảnh sát
EN: patrol car; police car; squad car
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- パトカーが必要です。
Cần có xe cảnh sát.
- パトカーを見て彼は逃げた。
Nhìn thấy xe cảnh sát, anh ta đã bỏ trốn.
Thử ngay
パトカー nghĩa là gì?
patokaa
xe cảnh sát
EN: patrol car; police car; squad car
Cần có xe cảnh sát.
Nhìn thấy xe cảnh sát, anh ta đã bỏ trốn.
パトカー nghĩa là gì?