Động từN1
判決
はんけつhanketsu
phán quyết
EN: judicial decision; judgement; judgment
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 判決は明日下される。
Phán quyết sẽ được đưa ra vào ngày mai.
- 彼に不利な判決がでた。
Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.
Thử ngay
判決 nghĩa là gì?
はんけつhanketsu
phán quyết
EN: judicial decision; judgement; judgment
Phán quyết sẽ được đưa ra vào ngày mai.
Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.
判決 nghĩa là gì?