Kaku Coach
Danh từN1

人ひと質じち

ひとじちhitojichi

con tin

EN: hostage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひと質じちは解かい放ほうされるだろう。

    Con tin có lẽ sẽ được giải thoát.

  • 犯はん人にんは人ひと質じちを解かい放ほうしなかった。

    Kẻ phạm tội đã không phóng thích con tin.

Thử ngay

人質 nghĩa là gì?