Kaku Coach
Động từN1

判はん定てい

はんていhantei

phán định

EN: judgement; judgment; decision

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 審判の判はん定ていは絶ぜっ対たいだ。

    Phán định của trọng tài là tuyệt đối.

  • 私わたしは彼かれに判はん定ていで勝かった。

    Tôi đã thắng anh ấy bằng phán định điểm.

Thử ngay

判定 nghĩa là gì?