Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

無む効こう

むこうmukou

vô hiệu

EN: invalid; void; ineffective

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この証しょう書しょは完全かんぜんに無む効こうである。

    Chứng thư này hoàn toàn vô hiệu.

  • 脅きょう迫はくのもとになされた約やく束そくは無む効こうだ。

    Lời hứa được đưa ra dưới sự đe dọa là vô hiệu.

Thử ngay

無効 nghĩa là gì?