Kaku Coach
Danh từN5

向むこう

むこうmukou

phía bên kia

EN: opposite side; other side

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 向むこうへ行け!

    Đi sang bên kia!

  • 向むこうの方ほうで泳およごう。

    Hãy bơi về phía bên kia.

Thử ngay

向こう nghĩa là gì?