Kaku Coach
Động từN1

自じ首しゅ

じしゅjishu

tự thú

EN: surrender (to the authorities); giving oneself up; turning oneself in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その犯はん人にんは警けい察さつに自じ首しゅした。

    Tên tội phạm đó đã tự thú với cảnh sát.

  • 彼かれは警けい察さつに自じ首しゅしたそうです。

    Nghe nói anh ấy đã tự thú với cảnh sát.

Thử ngay

自首 nghĩa là gì?