Kaku Coach
Danh từN1

詐さ欺ぎ

さぎsagi

trá hình

EN: fraud; swindle; graft

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは詐さ欺ぎの罪を犯つみをおかしている。

    Cô ấy đang phạm tội lừa đảo.

  • 最さい近きん、タチの悪わるい詐さ欺ぎ事じ件けんが多おおいわね。

    Dạo này có rất nhiều vụ án lừa đảo tinh vi nhỉ.

Thử ngay

詐欺 nghĩa là gì?