Kaku Coach
Danh từN1

戸こ籍せき

こせきkoseki

hộ tịch

EN: family register

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはまだ夫おっとの戸こ籍せきに入はいっていない。

    Cô ấy vẫn chưa nhập vào hộ tịch của chồng.

  • これはおそらく戸こ籍せき上じょうの出生年月日を調べしらべた上うえで修しゅう正せいしたのではないかと思おもいます。

    Tôi nghĩ đây có lẽ là sau khi tra cứu ngày tháng năm sinh trên hộ tịch rồi mới sửa đổi.

Thử ngay

戸籍 nghĩa là gì?