Kaku Coach
Danh từN1

権けん限げん

けんげんkengen

quyền hạn

EN: power; authority; jurisdiction

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 決けっ定ていを下くだすのは彼かれの権けん限げんだ。

    Đưa ra quyết định là quyền hạn của anh ấy.

  • 彼かれらを解かい雇こする権けん限げんをくれた。

    Đã cho tôi quyền hạn để sa thải họ.

Thử ngay

権限 nghĩa là gì?