Kaku Coach
Danh từN1

検けん事じ

けんじkenji

kiểm sự

EN: public prosecutor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 検けん事じは誘ゆう導どう尋じん問もんをした。

    Kiểm sự đã đặt câu hỏi mang tính gợi ý.

  • 懲ちょう役えき2年ねんの判はん決けつに地方検けん事じは不ふ満まんだった。

    Viện kiểm sát địa phương không hài lòng với phán quyết án tù hai năm.

Thử ngay

検事 nghĩa là gì?