Kaku Coach
Động từN1

殺さつ人じん

さつじんsatsujin

giết người

EN: murder; homicide; manslaughter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは殺さつ人じんを犯おかした。

    Anh ta đã phạm tội giết người.

  • 殺さつ人じんは法に反はんする。

    Giết người là vi phạm pháp luật.

Thử ngay

殺人 nghĩa là gì?