Danh từN1
待ち合わせ
まちあわせmachiawase
cuộc hẹn gặp
EN: appointment
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どこで待ち合わせしようか。
Chúng ta hẹn gặp ở đâu đây?
- 何時にどこで待ち合わせする?
Mấy giờ và gặp nhau ở đâu?
Thử ngay
待ち合わせ nghĩa là gì?
まちあわせmachiawase
cuộc hẹn gặp
EN: appointment
Chúng ta hẹn gặp ở đâu đây?
Mấy giờ và gặp nhau ở đâu?
待ち合わせ nghĩa là gì?