Động từN1
交わる
まじわるmajiwaru
giao nhau, kết giao
EN: to cross; to intersect; to join
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼らと交わるな。
Đừng giao du với họ nhé.
- 二つの通りがここで交わる。
Hai con đường giao nhau ở đây.
Thử ngay
交わる nghĩa là gì?
まじわるmajiwaru
giao nhau, kết giao
EN: to cross; to intersect; to join
Đừng giao du với họ nhé.
Hai con đường giao nhau ở đây.
交わる nghĩa là gì?