Kaku Coach
Động từN1

仕つかえる

つかえるtsukaeru

phục tùng

EN: to serve; to work for; to attend

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれには彼かれに仕つかえる召めし使つかいが3人にんいた。

    Ông ấy có ba người hầu phục vụ bên cạnh.

  • 彼かれには仕つかえる使し用よう人にんが1人しかいない。

    Ông ấy chỉ có một người hầu duy nhất.

Thử ngay

仕える nghĩa là gì?