Kaku Coach
Động từN1

家いえ出で

いえでiede

bỏ nhà ra đi

EN: running away from home; elopement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは家いえ出でをした。

    Cậu ấy đã bỏ nhà ra đi.

  • 彼かれが家いえ出でしたのは事じ実じつだ。

    Việc cậu ấy bỏ nhà ra đi là sự thật.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

家出 nghĩa là gì?