Danh từN1
紳士
しんしshinshi
thân sĩ
EN: gentleman
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は紳士である。
Anh ấy là một quý ông.
- 彼は紳士ではない。
Anh ấy không phải là một quý ông.
Mẫu câu có từ này
- 〜と思います— Tôi nghĩ là ~
かれはあんしんしたと思います。Tôi nghĩ anh ấy đã yên tâm.
Thử ngay
紳士 nghĩa là gì?
