Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

異い性せい

いせいisei

khác giới

EN: the opposite sex

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは異い性せいの前では非ひ常じょうに恥はずかしがる。

    Cô ấy rất hay xấu hổ trước mặt người khác giới.

Thử ngay

異性 nghĩa là gì?