Kaku Coach
Danh từN1

争あらそい

あらそいarasoi

Tranh chấp, đấu đá

EN: fight; dispute; feud

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ポスト争あらそいは厳しい。

    Cuộc tranh giành vị trí rất khốc liệt.

  • 私わたしは争あらそいを避けようとした。

    Tôi đã cố gắng tránh tranh chấp.

Thử ngay

争い nghĩa là gì?