Kaku Coach
Danh từN1

愛あい想そう

あいそうaisou

thiện cảm

EN: amiability; friendliness; affability

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはだれにでも愛想がいい。

    Cô ấy đối với ai cũng rất niềm nở.

  • いいお子こ様さまたちだと愛想を言う。

    Tôi khen ngợi vì chúng là những đứa trẻ ngoan.

Thử ngay

愛想 nghĩa là gì?