Danh từN1
間柄
あいだがらaidagara
mối quan hệ
EN: relationship; relation; terms (good, friendly, etc.)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- お二人の間柄は?
Mối quan hệ giữa hai người là gì?
- いとこの間柄です。
Chúng tôi là anh em họ.
Thử ngay
間柄 nghĩa là gì?
あいだがらaidagara
mối quan hệ
EN: relationship; relation; terms (good, friendly, etc.)
Mối quan hệ giữa hai người là gì?
Chúng tôi là anh em họ.
間柄 nghĩa là gì?