Tính từ đuôi なN1
同い年
おないどしonaidoshi
bằng tuổi
EN: the same age
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼らは同い年だ。
Họ bằng tuổi nhau.
- 彼は私と同い年です。
Anh ấy bằng tuổi tôi.
Thử ngay
同い年 nghĩa là gì?
おないどしonaidoshi
bằng tuổi
EN: the same age
Họ bằng tuổi nhau.
Anh ấy bằng tuổi tôi.
同い年 nghĩa là gì?