Kaku Coach
Đại từN1

俺おれ

おれore

tao, tao đây

EN: I; me

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おれの言いうとおりではないか。

    Chẳng phải đúng như lời tao nói sao?

  • おれたちは行くのにおまえたちは行かぬ。

    Chúng tao đi còn tụi mày thì không đi à.

Thử ngay

俺 nghĩa là gì?