Danh từN1
お袋
おふくろofukuro
mẹ
EN: (one's) mother
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- きっとおふくろ怒るよ。
Mẹ tớ chắc chắn sẽ giận đấy.
- お袋の前ではそのことに触れるな。
Đừng có nhắc đến chuyện đó trước mặt mẹ.
Thử ngay
お袋 nghĩa là gì?
おふくろofukuro
mẹ
EN: (one's) mother
Mẹ tớ chắc chắn sẽ giận đấy.
Đừng có nhắc đến chuyện đó trước mặt mẹ.
お袋 nghĩa là gì?