Danh từN1
親父
おやじoyaji
cha, bố
EN: one's father; one's old man; dad
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は親父の後を継いだ。
Anh ấy kế nghiệp cha mình.
- 彼は親父とそっくりだ。
Anh ấy trông giống bố y đúc.
Thử ngay
親父 nghĩa là gì?
おやじoyaji
cha, bố
EN: one's father; one's old man; dad
Anh ấy kế nghiệp cha mình.
Anh ấy trông giống bố y đúc.
親父 nghĩa là gì?